menu_book
Headword Results "hầm nhừ" (1)
English
Vstew
Mẹ hầm nhừ thịt với rau củ.
Mom simmers meat with vegetables.
swap_horiz
Related Words "hầm nhừ" (3)
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
English
N
tham nhũng
English
Ncorruption
Chính phủ đang đẩy mạnh công cuộc chống tham nhũng.
The government is intensifying the fight against corruption.
chống tham nhũng
English
Phraseanti-corruption
Chiến dịch chống tham nhũng đã đạt được nhiều thành công.
The anti-corruption campaign achieved many successes.
format_quote
Phrases "hầm nhừ" (8)
Mẹ hầm nhừ thịt với rau củ.
Mom simmers meat with vegetables.
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
Measures are needed to prevent corruption and misconduct.
Chính phủ đang đẩy mạnh công cuộc chống tham nhũng.
The government is intensifying the fight against corruption.
Chính phủ đã phát động chiến dịch chống tham nhũng.
The government launched an anti-corruption campaign.
Chiến dịch chống tham nhũng đã đạt được nhiều thành công.
The anti-corruption campaign achieved many successes.
Ông ta đã bị kết tội tham nhũng vào năm 2022.
He was convicted of corruption in 2022.
Chiến dịch chống tham nhũng quyết liệt đã giúp ông giành chiến thắng.
A decisive anti-corruption campaign helped him win.
Họ đã tuyển mộ những quan chức tham nhũng làm đặc tình.
They recruited corrupt officials as informants.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index